Đánh giá lequocthai.com:
Các số, bảng chữ cái, ký tự và biểu tượng chúng ta thấy trên máy tính thực tế được lưu dưới dạng Unicode, mỗi ký tự có một số duy nhất. Hàm UNICHAR sẽ trả về ký tự tương ứng với số đầu vào đã cung cấp.

Cú pháp
Cú pháp của hàm UNICHAR như sau:
=UNICHAR(number)
Đối số
- `number` – là đối số bắt buộc. Đây là giá trị nguyên tương ứng với một ký tự hoặc biểu tượng trong Unicode. Đối số có thể là một số nhập thẳng vào hàm hoặc được tham chiếu từ một ô.
Đặc điểm quan trọng của hàm UNICHAR
- Hàm UNICHAR là phiên bản nâng cấp của hàm CHAR và được xếp vào nhóm hàm văn bản/chuỗi trong Excel.
- Khi đối số đầu vào không hợp lệ, hàm UNICHAR sẽ trả về lỗi #N/A.
- Nếu đối số `number` bằng 0 hoặc nằm ngoài phạm vi cho phép, sẽ trả về lỗi #VALUE!.
- Với các số từ 1 đến 255, hàm UNICHAR trả về các ký tự giống hệt hàm CHAR.
Ứng dụng của hàm UNICHAR
Trước khi đi vào các ví dụ, hãy cùng nhìn tổng quan tại sao chúng ta lại cần hàm UNICHAR.
Microsoft dùng mã ANSI, trong khi Apple/Mac OS dùng bộ ký tự Macintosh. Khi người dùng cố gắng chuyển đổi mã ký tự giữa các hệ thống, thường gặp khó khăn. Để giải quyết vấn đề này, Unicode – bộ ký tự toàn cầu – đã được tạo ra. 255 mã đầu tiên của ANSI và Unicode trùng khớp để thuận tiện.
Trong Excel, chúng ta có thể dùng các ký tự đặc biệt từ bộ Unicode như ☐, ☑, ⚐, ⚑, ▲ cho nhiều mục đích: biểu đồ, nội dung marketing, hoặc biểu tượng trong ô. Trong thời đại mạng xã hội, emoji (biểu tượng cảm xúc) không thể thiếu; hàm UNICHAR giúp chúng ta chèn chúng vào các bảng tính một cách nhanh chóng.
Nếu chia Unicode thành các khối, các ký tự sẽ có các ứng dụng khác nhau:
- 0‑32: ký tự điều khiển (dòng mới, tab, …)
- 65‑90: chữ in hoa tiếng Anh
- 97‑122: chữ in thường tiếng Anh
Khi viết tên Thụy Điển như Pär, Käthe, Påvel hoặc Chlöe mà không có bàn phím Thụy Điển, các ký tự được trả về bởi UNICHAR với mã 196‑214 rất hữu ích. Vì vậy, khi muốn thêm các bảng chữ cái không phải tiếng Anh, hàm này rất tiện lợi – mặc dù với các mã dưới 255, hàm CHAR vẫn có thể dùng được.
Hàm UNICHAR còn hữu ích để chèn chỉ số trên và dưới (Unicode 8304‑8351), ký hiệu tiền tệ, ký tự Hy Lạp, dạng số, số La Mã, toán tử, mũi tên, hình học, mô hình Braille, ký hiệu âm nhạc, v.v. Nó còn cho phép chèn biểu tượng lá bài, ô domino và hàng loạt emoticon.
Ví dụ về hàm UNICHAR
Có nhiều cách để đưa các ký tự đặc biệt vào Excel. Ta có thể dùng mục Biểu tượng (Insert > Symbol) – nhưng số lựa chọn sẽ ít hơn và phải tra cứu tên ký tự cùng mã. Hoặc sao chép/dán từ web. Tuy nhiên, nếu muốn tích hợp chúng vào công thức Excel, chúng ta sẽ dùng hàm UNICHAR.
Dưới đây là một loạt ví dụ trực tiếp sử dụng hàm UNICHAR. Bạn sẽ thấy rằng các đối số `number` khác nhau trả về các ký tự hoặc biểu tượng khác nhau.

Ví dụ 1 – Thêm dòng “Tear Here”
Trong nhiều mẫu đơn, hoá đơn hoặc phiếu, chúng ta thường thấy dòng chấm “Tear Here” cho phép người nhận xé ra một phần. Muốn tạo dòng này trong Excel, ta có thể dùng hàm UNICHAR.
Biểu tượng kéo (scissors) có mã 9984‑9987; dấu gạch ngang có mã 45. Kết hợp hàm UNICHAR và REPT, chúng ta có công thức:
=UNICHAR(9984)&REPT(UNICHAR(45),90)
Dấu “&” là toán tử nối để ghép kết quả của UNICHAR và REPT. Hàm REPT lặp lại ký tự đã cho số lần xác định – ở đây chúng ta lặp dấu gạch 90 lần tùy độ rộng tài liệu.


Ví dụ 2 – Tạo hệ thống đánh giá bằng hàm UNICHAR
Giả sử chúng ta muốn xây dựng biểu đồ sao (star rating) cho các bảo tàng ở Amsterdam. Thay vì dùng số 1‑5 khô khan, chúng ta có thể tạo đồ thị hình ảnh trong ô bằng cách lặp lại ký tự sao và chèn emoticon.
Công thức tạo sao:
=REPT(UNICHAR(127775),C3)
trong đó `C3` chứa số sao (1‑5).


Tiếp theo, chúng ta có thể dùng hàm IF lồng nhau để gán các emoji khác nhau cho từng mức đánh giá, ví dụ:
=IF(C4=1,UNICHAR(128577), IF(C4=2,UNICHAR(128528), IF(C4=3,UNICHAR(128578), IF(C4=4,UNICHAR(128515), IF(C4=5,UNICHAR(128525)))))


Bạn cũng có thể viết ngắn gọn hơn bằng hàm IFS hoặc SWITCH:
=IFS(C3=1, UNICHAR(128577), C3=2, UNICHAR(128528), C3=3, UNICHAR(128578), C3=4, UNICHAR(128515), C3=5, UNICHAR(128525))
=SWITCH(C3,1, UNICHAR(128577),2, UNICHAR(128528),3, UNICHAR(128578),4, UNICHAR(128515),5, UNICHAR(128525))
Ví dụ 3 – Báo cáo xu hướng bán hàng bằng hàm UNICHAR
Giả sử quản lý giao cho bạn nhiệm vụ tổng hợp doanh thu tháng và muốn làm báo cáo hấp dẫn hơn. Ta có thể dùng các mũi tên Unicode để biểu thị xu hướng so với mục tiêu.
- `UNICHAR(9650)` → ▲ (mũi tên lên) – doanh thu vượt mục tiêu.
- `UNICHAR(9660)` → ▼ (mũi tên xuống) – doanh thu chưa đạt.
- `UNICHAR(9644)` → ▬ (dấu gạch ngang) – không thay đổi.
Công thức kiểm tra doanh thu tháng (`C6`) so với mục tiêu 4 200:
=IF(C6<4200,UNICHAR(9660),IF(C6>4200,UNICHAR(9650),UNICHAR(9644)))

Để hiển thị phần trăm chênh lệch, ta nối ký tự từ cột D với giá trị phần trăm và ký hiệu “%” (Unicode 37):
=D6&ROUNDUP((C6-4200)/4200*100,2)&UNICHAR(37)

Ví dụ 4 – Tạo nội dung marketing với emoji
Các emoji và biểu tượng thường xuất hiện trong thông báo app, email marketing và quảng cáo. Để chèn chúng vào Excel, chỉ cần dùng hàm UNICHAR và nối chuỗi bằng ký tự “&”.

Ví dụ 5 – Loại bỏ các ký hiệu không cần thiết
Giả sử có một danh sách câu tiếng Anh, trong đó người kiểm duyệt đã thêm dấu “check” (✓) và “cross” (✗) ở cuối mỗi câu. Để xóa các ký hiệu này, ta có thể dùng hàm UNICHAR, RIGHT, LEFT và IF.
- Mã Unicode cho dấu check: 10004
- Mã Unicode cho dấu cross: 10008
Công thức kiểm tra ký tự cuối cùng và loại bỏ nếu là một trong hai ký hiệu:
=IF(OR(RIGHT(B3)=UNICHAR(10004),RIGHT(B3)=UNICHAR(10008)),LEFT(B3,LEN(B3)-1),B3)

UNICHAR và CHAR
Như đã đề cập, hàm CHAR chỉ chấp nhận số từ 1‑255. Đối với các bộ ký tự mở rộng (superscript, subscript, ký hiệu toán học…), chúng ta phải dùng hàm UNICHAR.
Ví dụ viết căn bậc hai của 3:
=UNICHAR(8730)&"3"

UNICHAR và UNICODE
Hàm UNICODE là đối nghịch của UNICHAR. UNICHAR nhận mã số và trả về ký tự; UNICODE nhận ký tự và trả về mã số của ký tự đầu tiên.

Như vậy, hàm UNICHAR trong Excel là công cụ thuận tiện nhất để chèn các ký tự mà bàn phím không hỗ trợ nhanh. Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về cách hoạt động và các ứng dụng thực tiễn của hàm này. Hẹn gặp lại trong các bài viết về chức năng Excel tiếp theo. Đừng ngừng khám phá và khai thác những con số nhé!







